die away

/ˈdaɪ/
Động từ
  1. (Nội động) Chết dần dần hoặc từ từ.
    (intransitive) To die gradually or slowly.
  2. (nội động) Giảm bớt hoặc suy yếu; phải chấm dứt dần dần.
    (intransitive) To diminish or wane; to cease gradually.
    Từ đồng nghĩa:fade away
  3. (hiếm, lỗi thời, bắc cầu) Làm chết; để loại bỏ.
    (rare, obsolete, transitive) To cause to die; to do away with.
🎬 Nghe “die away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish